中文圣经

I LỊCH SỬ 4:11

—
11

书哈的弟兄基绿生米黑,米黑是伊施屯之祖。

shū hā de dì xiong jī lǜ shēng mǐ hēi , mǐ hēi shì yī shī tún zhī zǔ 。

Kê-lúp, anh em của Su-ha, sanh Mê-hia, tổ phụ của Ê-tôn.

Các từ trong câu này