中文圣经

GIÊ-RÊ-MI 46:4

—
4

你们套上车, 骑上马! 顶盔站立, 磨枪贯甲!

nǐ men tào shàng chē , qí shàng mǎ ! dǐng kuī zhàn lì , mó qiāng guàn jiǎ !

Hỡi lính kỵ, hãy thắng ngựa, cỡi lên! Khá đội mão trụ và đứng sắp hàng; mài mũi giáo và mặc giáp!

Các từ trong câu này