← Từ vựng
站立
zhàn lì
HSK 7
đứng; đang đứng; phục vụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
站
stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations
bộ thủ 立thành phần ⿰立占
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
Xuất hiện trong 89 câu
XUẤT AI-CẬP 9:11XUẤT AI-CẬP 20:18XUẤT AI-CẬP 20:21LÊ-VI 26:37DÂN SỐ 11:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:25GIÔ-SUÊ 1:5GIÔ-SUÊ 4:9GIÔ-SUÊ 5:13GIÔ-SUÊ 7:12GIÔ-SUÊ 7:13GIÔ-SUÊ 10:8GIÔ-SUÊ 21:44GIÔ-SUÊ 23:9QUAN ÁN 2:14I SA-MU-ÊN 17:8I SA-MU-ÊN 20:31I CÁC VUA 8:11I CÁC VUA 8:14I CÁC VUA 10:19I CÁC VUA 10:20II CÁC VUA 10:4I LỊCH SỬ 23:30II LỊCH SỬ 5:14II LỊCH SỬ 6:3II LỊCH SỬ 7:6II LỊCH SỬ 9:18II LỊCH SỬ 9:19II LỊCH SỬ 29:26II LỊCH SỬ 35:10E-XƠ-RA 9:15Ê-XƠ-TÊ 5:1GIÓP 8:15GIÓP 19:25GIÓP 29:8GIÓP 37:14GIÓP 39:24GIÓP 41:10THI THIÊN 1:5THI THIÊN 38:11THI THIÊN 89:43CHÂM NGÔN 8:2CHÂM NGÔN 25:6Ê-SAI 44:11Ê-SAI 46:7Ê-SAI 50:8GIÊ-RÊ-MI 44:15GIÊ-RÊ-MI 46:4GIÊ-RÊ-MI 46:15GIÊ-RÊ-MI 46:21GIÊ-RÊ-MI 49:19GIÊ-RÊ-MI 50:44Ê-XÊ-CHIÊN 8:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:5Ê-XÊ-CHIÊN 44:24ĐA-NIÊN 7:4ĐA-NIÊN 8:4ĐA-NIÊN 8:7
…và 29 câu nữa