中文圣经
← Từ vựng
站立
zhàn lì
HSK 7
đứngđang đứngphục vụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

站

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ 立thành phần ⿰立占
立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa