中文圣经
← Từ vựng
磨
mó
HSK 6
cọxayđánh bóngmài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

磨

millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out

bộ thủ 石thành phần ⿸麻石

Xuất hiện trong 31 câu