← Từ vựng
磨
mó
HSK 6
cọ; xay; đánh bóng; mài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
磨
millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
bộ thủ 石thành phần ⿸麻石
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 32:20LÊ-VI 6:28DÂN SỐ 11:8DÂN SỐ 15:20DÂN SỐ 15:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:41QUAN ÁN 16:21I SA-MU-ÊN 13:20NÊ-HÊ-MI 10:37GIÓP 31:10THI THIÊN 64:3CHÂM NGÔN 27:17GIÁO HUẤN 12:3GIÁO HUẤN 12:4Ê-SAI 3:15Ê-SAI 28:28Ê-SAI 47:2Ê-SAI 49:2GIÊ-RÊ-MI 25:10GIÊ-RÊ-MI 46:4GIÊ-RÊ-MI 51:11Ê-XÊ-CHIÊN 21:15Ê-XÊ-CHIÊN 29:18Ê-XÊ-CHIÊN 44:30MA-THI-Ơ 24:41LU-CA 6:18LU-CA 17:35LU-CA 18:5CÔNG VỤ 5:16KHẢI THỊ 18:22