中文圣经
← Từ vựng
顶
dǐng
HSK 4
đỉnhchópphần trênmái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顶

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ 页thành phần ⿰丁页

Xuất hiện trong 53 câu