← Từ vựng
顶
dǐng
HSK 4
đỉnh; chóp; phần trên; mái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 40:16SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 42:32SÁNG THẾ 43:29XUẤT AI-CẬP 19:20XUẤT AI-CẬP 22:3XUẤT AI-CẬP 26:24XUẤT AI-CẬP 36:38XUẤT AI-CẬP 38:17XUẤT AI-CẬP 38:19XUẤT AI-CẬP 38:28LÊ-VI 13:41LÊ-VI 13:42LÊ-VI 13:43DÂN SỐ 14:34DÂN SỐ 14:40DÂN SỐ 14:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:35GIÔ-SUÊ 2:8II SA-MU-ÊN 14:25I CÁC VUA 7:7I CÁC VUA 7:16I CÁC VUA 7:17I CÁC VUA 7:18I CÁC VUA 7:19I CÁC VUA 7:20I CÁC VUA 7:41I CÁC VUA 7:42I CÁC VUA 18:42I CÁC VUA 20:11II CÁC VUA 3:21II CÁC VUA 19:23II CÁC VUA 25:17II LỊCH SỬ 3:15II LỊCH SỬ 4:12II LỊCH SỬ 4:13NÊ-HÊ-MI 3:15GIÓP 2:7GIÓP 20:6THI THIÊN 68:21TÌNH CA 4:8Ê-SAI 1:6Ê-SAI 22:1Ê-SAI 37:24GIÊ-RÊ-MI 22:6GIÊ-RÊ-MI 46:4GIÊ-RÊ-MI 52:22Ê-XÊ-CHIÊN 4:6Ê-XÊ-CHIÊN 23:24A-MỐT 9:1A-MỐT 9:3MA-THI-Ơ 4:5LU-CA 4:9CÔNG VỤ 10:9