中文圣经
Từ vựng
dǐng
HSK 4

đỉnh; chóp; phần trên; mái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ thành phần ⿰丁页

Xuất hiện trong 55 câu