中文圣经
← Từ vựng
骑
qí
HSK 2
cưỡingựbộ phận đếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骑

to ride, to mount; cavalry

bộ thủ 马thành phần ⿰马奇

Xuất hiện trong 57 câu