中文圣经
← Từ vựng
枪
qiāng
HSK 5
súngkhẩu súngngọn giáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枪

gun, rife; lance, spear

bộ thủ 木thành phần ⿰木仓

Xuất hiện trong 54 câu