中文圣经
← Từ vựng
许多
xǔ duō
HSK 2
nhiềurất nhiềukhá nhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

许

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 357 câu

…và 297 câu nữa