← Từ vựng
成
chéng
HSK 2
thành công; hoàn thành; hoàn tất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
Xuất hiện trong 165 câu
SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 27:4SÁNG THẾ 27:7SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:14SÁNG THẾ 30:37SÁNG THẾ 31:46XUẤT AI-CẬP 8:14XUẤT AI-CẬP 9:24XUẤT AI-CẬP 12:39XUẤT AI-CẬP 15:8XUẤT AI-CẬP 20:25XUẤT AI-CẬP 26:9XUẤT AI-CẬP 26:11XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 27:20XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 28:14XUẤT AI-CẬP 28:15XUẤT AI-CẬP 28:22XUẤT AI-CẬP 28:24XUẤT AI-CẬP 29:2XUẤT AI-CẬP 29:40XUẤT AI-CẬP 30:35XUẤT AI-CẬP 32:4XUẤT AI-CẬP 36:16XUẤT AI-CẬP 36:18XUẤT AI-CẬP 39:3XUẤT AI-CẬP 39:15XUẤT AI-CẬP 39:17XUẤT AI-CẬP 39:27LÊ-VI 2:7LÊ-VI 6:21LÊ-VI 23:17LÊ-VI 24:2LÊ-VI 24:5LÊ-VI 26:1DÂN SỐ 11:8DÂN SỐ 19:17DÂN SỐ 28:5DÂN SỐ 33:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11GIÔ-SUÊ 3:13GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 7:26GIÔ-SUÊ 8:29QUAN ÁN 15:16RU-TƠ 3:18I SA-MU-ÊN 26:8I SA-MU-ÊN 28:24II SA-MU-ÊN 13:2I CÁC VUA 3:25I CÁC VUA 5:9I CÁC VUA 6:7I CÁC VUA 6:36I CÁC VUA 7:9I CÁC VUA 7:11I CÁC VUA 7:12I CÁC VUA 7:17I CÁC VUA 11:30
…và 105 câu nữa