中文圣经
← Từ vựng
成
chéng
HSK 2
thành cônghoàn thànhhoàn tất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 165 câu

…và 105 câu nữa