← Từ vựng
还有
hái yǒu
HSK 1
còn; vẫn còn; ngoài ra; thêm vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Xuất hiện trong 207 câu
SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 27:46SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 35:16SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 43:6SÁNG THẾ 43:7SÁNG THẾ 44:16SÁNG THẾ 44:20SÁNG THẾ 45:6SÁNG THẾ 45:11SÁNG THẾ 46:10SÁNG THẾ 46:15SÁNG THẾ 46:17SÁNG THẾ 46:27SÁNG THẾ 48:7SÁNG THẾ 50:8DÂN SỐ 3:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11GIÔ-SUÊ 7:8GIÔ-SUÊ 13:1GIÔ-SUÊ 13:5GIÔ-SUÊ 15:32GIÔ-SUÊ 15:36GIÔ-SUÊ 15:41GIÔ-SUÊ 15:44GIÔ-SUÊ 15:51GIÔ-SUÊ 15:54GIÔ-SUÊ 15:57GIÔ-SUÊ 15:59GIÔ-SUÊ 15:60GIÔ-SUÊ 15:62GIÔ-SUÊ 17:5GIÔ-SUÊ 18:24GIÔ-SUÊ 18:28GIÔ-SUÊ 19:6GIÔ-SUÊ 19:7GIÔ-SUÊ 19:15GIÔ-SUÊ 19:22GIÔ-SUÊ 19:30GIÔ-SUÊ 19:38GIÔ-SUÊ 21:19GIÔ-SUÊ 21:26GIÔ-SUÊ 21:33QUAN ÁN 8:26QUAN ÁN 18:24QUAN ÁN 20:15RU-TƠ 1:12RU-TƠ 2:14RU-TƠ 3:12I SA-MU-ÊN 9:7I SA-MU-ÊN 16:11II SA-MU-ÊN 7:20II SA-MU-ÊN 9:1II SA-MU-ÊN 9:3II SA-MU-ÊN 19:17I CÁC VUA 4:23I CÁC VUA 4:26
…và 147 câu nữa