中文圣经
Từ vựng
hái yǒu
HSK 1

còn; vẫn còn; ngoài ra; thêm vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 207 câu

…và 147 câu nữa