中文圣经
Từ vựng
cún
HSK 3

tồn tại; lưu trữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ thành phần ⿸才子

Xuất hiện trong 142 câu

…và 82 câu nữa