中文圣经
← Từ vựng
存
cún
HSK 3
tồn tạilưu trữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

存

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ 子thành phần ⿸才子

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa