中文圣经
Từ vựng
HSK 3

lực; sức mạnh; khả năng; quyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa