中文圣经
← Từ vựng
力
lì
HSK 3
lựcsức mạnhkhả năngquyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa