中文圣经

GIĂNG 10:6

đã biết 0/15
6

yē sū jiāng zhè bǐ yù gào sù tā men , dàn tā men bù míng bái suǒ shuō de shì shén me yì sī 。

Đức Chúa Jêsus phán lời ví dụ đó, nhưng chúng không hiểu Ngài muốn nói chi.

Các từ trong câu này