← Từ vựng
不明
bù míng
không rõ; vô danh; không hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
Xuất hiện trong 55 câu
I CÁC VUA 10:3II LỊCH SỬ 9:2E-XƠ-RA 7:25GIÓP 15:9GIÓP 17:4GIÓP 34:32GIÓP 38:2GIÓP 42:3THI THIÊN 81:5THI THIÊN 82:5THI THIÊN 92:6THI THIÊN 106:7CHÂM NGÔN 28:5Ê-SAI 6:9GIÊ-RÊ-MI 5:15ĐA-NIÊN 12:8ĐA-NIÊN 12:10MI-CA 4:12MA-THI-Ơ 13:13MA-THI-Ơ 13:14MA-THI-Ơ 13:19MA-THI-Ơ 15:16MA-THI-Ơ 16:9MA-THI-Ơ 16:11MA-THI-Ơ 22:29MÁC 4:12MÁC 4:13MÁC 6:52MÁC 7:18MÁC 8:17MÁC 8:21MÁC 9:32MÁC 12:24MÁC 14:68LU-CA 2:50LU-CA 8:10LU-CA 9:45GIĂNG 3:10GIĂNG 7:49GIĂNG 8:27GIĂNG 8:43GIĂNG 10:6GIĂNG 12:16GIĂNG 16:18GIĂNG 20:9CÔNG VỤ 7:25CÔNG VỤ 13:27CÔNG VỤ 28:26LA-MÃ 7:15I CÔ-RINH 12:1I CÔ-RINH 14:11I CÔ-RINH 14:16I TI-MÔ-THÊ 1:7I TI-MÔ-THÊ 1:13I TI-MÔ-THÊ 5:25