中文圣经
Từ vựng
bù míng

không rõ; vô danh; không hiểu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 55 câu