中文圣经
Từ vựng
bǐ yù
HSK 7

phép ẩu dụ; so sánh; ví von

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

metaphor, analogy; example; such as, like

bộ thủ thành phần ⿰口俞

Xuất hiện trong 52 câu