中文圣经
← Từ vựng
意思
yì si
HSK 2
ý tưởngý nghĩanhu cầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心
思

to think, to ponder, to consider; final particle

bộ thủ 心thành phần ⿱田心

Xuất hiện trong 127 câu

…và 67 câu nữa