← Từ vựng
意思
yì sī
HSK 2
ý tưởng; ý nghĩa; nhu cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
思
to think, to ponder, to consider; final particle
bộ thủ 心thành phần ⿱田心
Xuất hiện trong 127 câu
SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 30:24SÁNG THẾ 31:49SÁNG THẾ 32:30SÁNG THẾ 33:8SÁNG THẾ 37:22SÁNG THẾ 50:20XUẤT AI-CẬP 2:10XUẤT AI-CẬP 2:22XUẤT AI-CẬP 12:26XUẤT AI-CẬP 13:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:24GIÔ-SUÊ 4:6GIÔ-SUÊ 4:21GIÔ-SUÊ 11:20GIÔ-SUÊ 22:22GIÔ-SUÊ 22:29GIÔ-SUÊ 22:34QUAN ÁN 6:32QUAN ÁN 14:12QUAN ÁN 14:13QUAN ÁN 14:14QUAN ÁN 14:15QUAN ÁN 14:16QUAN ÁN 14:17QUAN ÁN 14:18I SA-MU-ÊN 13:3I SA-MU-ÊN 18:25I SA-MU-ÊN 20:12I SA-MU-ÊN 20:39II SA-MU-ÊN 12:21II SA-MU-ÊN 16:2I CÁC VUA 8:18II CÁC VUA 9:15II CÁC VUA 18:25I LỊCH SỬ 4:9II LỊCH SỬ 6:8NÊ-HÊ-MI 6:9NÊ-HÊ-MI 8:8GIÓP 21:27Ê-SAI 10:7Ê-SAI 36:10Ê-XÊ-CHIÊN 17:12Ê-XÊ-CHIÊN 37:18ĐA-NIÊN 5:12ĐA-NIÊN 8:15ĐA-NIÊN 8:27XA-CHA-RI 1:9XA-CHA-RI 1:19XA-CHA-RI 4:4XA-CHA-RI 4:5XA-CHA-RI 4:11XA-CHA-RI 4:12XA-CHA-RI 4:13XA-CHA-RI 6:4MA-THI-Ơ 9:13MA-THI-Ơ 12:7MA-THI-Ơ 12:10
…và 67 câu nữa