中文圣经
← Từ vựng
什么
shén me
HSK 1
cái gìgìđiều gì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

什

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 625 câu

…và 565 câu nữa