中文圣经
Từ vựng
shén me
HSK 1

cái gì; gì; điều gì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿰亻十

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 627 câu

…và 567 câu nữa