中文圣经

LU-CA 20:11

—
11

又打发一个仆人去,他们也打了他,并且凌辱他,叫他空手回去。

yòu dǎ fa yí ge pú rén qù , tā men yě dǎ le tā , bìng qiě líng rǔ tā , jiào tā kōng shǒu huí qu 。

Chủ lại sai một đầy tớ khác nữa; song họ cũng đánh, chưởi, và đuổi về tay không.

Các từ trong câu này