← Từ vựng
回去
huí qù
HSK 1
quay lại; trở về
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
Xuất hiện trong 112 câu
SÁNG THẾ 24:28SÁNG THẾ 31:27SÁNG THẾ 38:11SÁNG THẾ 38:22SÁNG THẾ 42:19SÁNG THẾ 42:33SÁNG THẾ 45:24XUẤT AI-CẬP 4:18XUẤT AI-CẬP 18:2DÂN SỐ 24:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:19GIÔ-SUÊ 2:22GIÔ-SUÊ 8:21QUAN ÁN 7:3QUAN ÁN 8:29QUAN ÁN 11:9QUAN ÁN 11:11QUAN ÁN 13:6RU-TƠ 1:11RU-TƠ 1:12RU-TƠ 1:15RU-TƠ 1:16RU-TƠ 3:17I SA-MU-ÊN 1:17I SA-MU-ÊN 6:3I SA-MU-ÊN 9:5I SA-MU-ÊN 9:26I SA-MU-ÊN 11:9I SA-MU-ÊN 14:46I SA-MU-ÊN 15:25I SA-MU-ÊN 15:26I SA-MU-ÊN 15:30I SA-MU-ÊN 15:31I SA-MU-ÊN 23:22I SA-MU-ÊN 23:27I SA-MU-ÊN 23:28I SA-MU-ÊN 25:12I SA-MU-ÊN 29:7I SA-MU-ÊN 29:10II SA-MU-ÊN 2:26II SA-MU-ÊN 2:27II SA-MU-ÊN 3:16II SA-MU-ÊN 10:4II SA-MU-ÊN 15:19II SA-MU-ÊN 15:20II SA-MU-ÊN 19:37I CÁC VUA 11:22I CÁC VUA 12:24I CÁC VUA 13:7I CÁC VUA 13:10I CÁC VUA 13:16I CÁC VUA 13:19I CÁC VUA 14:7I CÁC VUA 14:17I CÁC VUA 19:15I CÁC VUA 19:20I CÁC VUA 19:21I CÁC VUA 20:34II CÁC VUA 1:6II CÁC VUA 2:13
…và 52 câu nữa