中文圣经
Từ vựng
huí qù
HSK 1

quay lại; trở về

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 112 câu

…và 52 câu nữa