← Từ vựng
一个
yí gè
một; cái; toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
个
this, that; single; measure word for individuals
bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨
Xuất hiện trong 894 câu
SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:19SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:28SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 9:20SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:22SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:36SÁNG THẾ 24:38SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 28:11SÁNG THẾ 28:12SÁNG THẾ 29:14SÁNG THẾ 30:5SÁNG THẾ 30:6SÁNG THẾ 30:10SÁNG THẾ 30:21SÁNG THẾ 30:24SÁNG THẾ 35:17SÁNG THẾ 37:20SÁNG THẾ 38:1SÁNG THẾ 38:2SÁNG THẾ 38:17SÁNG THẾ 38:28SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 39:11SÁNG THẾ 39:14SÁNG THẾ 41:12SÁNG THẾ 41:25SÁNG THẾ 41:26SÁNG THẾ 41:33SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 42:32SÁNG THẾ 44:20SÁNG THẾ 44:28XUẤT AI-CẬP 2:1
…và 834 câu nữa