中文圣经
← Từ vựng
一个
yí ge
mộtcáitoàn bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
个

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨

Xuất hiện trong 894 câu

…và 834 câu nữa