中文圣经
← Từ vựng
凌辱
líng rǔ
sỉ nhụclàm nhụcbắt nạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凌

pure; virtuous; to insult; to maltreat

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夌Chữ khó đọc · líng
辱

to insult, to humiliate, to abuse

bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸Chữ khó đọc · rǔ

Xuất hiện trong 32 câu