← Từ vựng
凌辱
líng rǔ
sỉ nhục; làm nhục; bắt nạt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凌
pure; virtuous; to insult; to maltreat
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夌
辱
to insult, to humiliate, to abuse
bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸
Xuất hiện trong 32 câu
QUAN ÁN 19:25I SA-MU-ÊN 11:2I SA-MU-ÊN 31:4II CÁC VUA 19:3I LỊCH SỬ 10:4NÊ-HÊ-MI 1:3NÊ-HÊ-MI 2:17Ê-XƠ-TÊ 7:8THI THIÊN 44:15CHÂM NGÔN 6:33Ê-SAI 30:5Ê-SAI 37:3Ê-SAI 61:7GIÊ-RÊ-MI 15:15GIÊ-RÊ-MI 20:8GIÊ-RÊ-MI 23:40GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 31:19AI CA 3:30AI CA 5:1Ê-XÊ-CHIÊN 16:56Ê-XÊ-CHIÊN 21:28Ê-XÊ-CHIÊN 22:4MA-THI-Ơ 22:6MÁC 12:4LU-CA 6:28LU-CA 18:32LU-CA 20:11CÔNG VỤ 14:5II CÔ-RINH 12:10HÊ-BƠ-RƠ 11:26HÊ-BƠ-RƠ 13:13