中文圣经
Từ vựng
dǎ fā
HSK 6

gửi; cho đi; tiêu khiển; xử lý; sắp xếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 350 câu

…và 290 câu nữa