中文圣经

CHÂM NGÔN 31:2

đã biết 0/14
2

wǒ de ér a , wǒ fù zhōng shēng de ér a , wǒ xǔ yuàn dé de ér a ! wǒ dāng zěn yàng jiào xùn nǐ ne ?

Hỡi con ta sẽ nói gì? Hỡi con của thai ta, ta phải nói chi? Hỡi con của sự khấn nguyện ta, ta nên nói điều gì với con?

Các từ trong câu này