← Từ vựng
怎样
zěn yàng
HSK 2
như thế nào; loại nào; gì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怎
what? why? how?
bộ thủ 心thành phần ⿱乍心
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
Xuất hiện trong 292 câu
SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 30:26SÁNG THẾ 30:29XUẤT AI-CẬP 3:9XUẤT AI-CẬP 3:16XUẤT AI-CẬP 7:6XUẤT AI-CẬP 12:28XUẤT AI-CẬP 12:50XUẤT AI-CẬP 17:4XUẤT AI-CẬP 18:8XUẤT AI-CẬP 33:5XUẤT AI-CẬP 39:43XUẤT AI-CẬP 40:15LÊ-VI 7:7LÊ-VI 24:19LÊ-VI 24:20LÊ-VI 27:12LÊ-VI 27:14DÂN SỐ 1:19DÂN SỐ 2:17DÂN SỐ 5:4DÂN SỐ 6:21DÂN SỐ 8:22DÂN SỐ 9:8DÂN SỐ 15:14DÂN SỐ 15:15DÂN SỐ 15:34DÂN SỐ 17:11DÂN SỐ 24:14DÂN SỐ 32:31DÂN SỐ 33:56DÂN SỐ 36:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:63GIÔ-SUÊ 1:5GIÔ-SUÊ 1:17GIÔ-SUÊ 2:10GIÔ-SUÊ 3:7GIÔ-SUÊ 7:9GIÔ-SUÊ 8:2GIÔ-SUÊ 9:25GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 11:15GIÔ-SUÊ 14:5GIÔ-SUÊ 23:15QUAN ÁN 5:15QUAN ÁN 7:17QUAN ÁN 13:8QUAN ÁN 13:12QUAN ÁN 15:10QUAN ÁN 15:11
…và 232 câu nữa