中文圣经
← Từ vựng
教训
jiào xun
HSK 4
dạy dỗquở tráchbài học

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
训

to teach, to instruct; pattern, example; exegesis

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠川

Xuất hiện trong 159 câu

…và 99 câu nữa