中文圣经
Từ vựng
jiào xùn
HSK 4

dạy dỗ; quở trách; bài học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

to teach, to instruct; pattern, example; exegesis

bộ thủ thành phần ⿰讠川

Xuất hiện trong 157 câu

…và 97 câu nữa