中文圣经
Từ vựng
a
HSK 2

ơi; chứ; á; tiếng kêu; biểu lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ah, exclamatory particle

bộ thủ thành phần ⿰口阿

Xuất hiện trong 1215 câu

…và 1155 câu nữa