中文圣经
← Từ vựng
当
dāng
HSK 2
khiứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 963 câu

…và 903 câu nữa