← Từ vựng
呢
ne
HSK 1
(từ cuối); gì; những gì
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
Sentence-final particle: follow-up question or softening.
Chữ Hán
呢
wool; interrogative or emphatic final particle
bộ thủ 口thành phần ⿰口尼
Xuất hiện trong 1382 câu
SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 4:6SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 15:8SÁNG THẾ 18:12SÁNG THẾ 18:17SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 21:17SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 22:7SÁNG THẾ 23:15SÁNG THẾ 25:22SÁNG THẾ 25:32SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:27SÁNG THẾ 27:20SÁNG THẾ 27:33SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 27:46SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 30:30SÁNG THẾ 30:31SÁNG THẾ 31:26SÁNG THẾ 31:30SÁNG THẾ 31:37SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 33:5SÁNG THẾ 33:8SÁNG THẾ 33:15SÁNG THẾ 37:26SÁNG THẾ 37:30SÁNG THẾ 38:16SÁNG THẾ 38:18SÁNG THẾ 38:29SÁNG THẾ 39:9SÁNG THẾ 40:7SÁNG THẾ 41:38SÁNG THẾ 42:1SÁNG THẾ 42:28SÁNG THẾ 43:6SÁNG THẾ 43:7SÁNG THẾ 44:4SÁNG THẾ 44:7SÁNG THẾ 44:8SÁNG THẾ 44:15SÁNG THẾ 44:16SÁNG THẾ 44:34SÁNG THẾ 47:8
…và 1322 câu nữa