中文圣经
Từ vựng
ne
HSK 1

(từ cuối); gì; những gì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Sentence-final particle: follow-up question or softening.

Chữ Hán

wool; interrogative or emphatic final particle

bộ thủ thành phần ⿰口尼

Xuất hiện trong 1382 câu

…và 1322 câu nữa