中文圣经
← Từ vựng
腹
fù
bụngcơ thểtâm tư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腹

stomach, belly, abdomen; inside

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼复Chữ khó đọc · fù

Xuất hiện trong 31 câu