中文圣经
← Từ vựng
儿
ér
conđứa con

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 124 câu

…và 64 câu nữa