中文圣经
← Từ vựng
一直
yì zhí
HSK 2
thẳngliên tụcluônsuốtmãi mãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
直

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ 目thành phần ⿳十目一

Xuất hiện trong 16 câu