← Từ vựng
万
wàn
HSK 2
vạn; rất nhiều; không kể
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
Xuất hiện trong 525 câu
SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 28:14XUẤT AI-CẬP 12:37XUẤT AI-CẬP 18:11XUẤT AI-CẬP 34:7XUẤT AI-CẬP 38:26LÊ-VI 7:24DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 1:45DÂN SỐ 2:4DÂN SỐ 2:6DÂN SỐ 2:8DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:11DÂN SỐ 2:13DÂN SỐ 2:15DÂN SỐ 2:19DÂN SỐ 2:21DÂN SỐ 2:23DÂN SỐ 2:26DÂN SỐ 2:30DÂN SỐ 2:31DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 3:43DÂN SỐ 11:21DÂN SỐ 14:18DÂN SỐ 16:49DÂN SỐ 25:9DÂN SỐ 26:7DÂN SỐ 26:14DÂN SỐ 26:18DÂN SỐ 26:22DÂN SỐ 26:25DÂN SỐ 26:27DÂN SỐ 26:34DÂN SỐ 26:37DÂN SỐ 26:41DÂN SỐ 26:43DÂN SỐ 26:47DÂN SỐ 26:50DÂN SỐ 26:51DÂN SỐ 26:62DÂN SỐ 31:5DÂN SỐ 31:32DÂN SỐ 31:33DÂN SỐ 31:35DÂN SỐ 31:36DÂN SỐ 31:38DÂN SỐ 31:39
…và 465 câu nữa