中文圣经
← Từ vựng
万
wàn
HSK 2
vạnrất nhiềukhông kể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

万

ten thousand; innumerable

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 526 câu

…và 466 câu nữa