← Từ vựng
不同
bù tóng
HSK 2
khác; phân biệt; không giống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
khác; phân biệt; không giống
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
same, similar; together with, alike