中文圣经
← Từ vựng
不同
bù tóng
HSK 2
khácphân biệtkhông giống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口

Xuất hiện trong 19 câu