中文圣经
← Từ vựng
不行
bù xíng
HSK 2
không đượckhông thểkhông hoạt động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 20 câu