← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
争论
zhēng lùn
HSK 4
tranh luậntranh cãi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
争
to dispute, to fight, to contend, to strive
bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
论
debate; discussion
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑
to dispute, to fight, to contend, to strive
debate; discussion