中文圣经
Từ vựng
zhēng lùn
HSK 4

tranh luận; tranh cãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻彐亅

debate; discussion

bộ thủ thành phần ⿰讠仑

Xuất hiện trong 21 câu