← Từ vựng
事情
shì qíng
HSK 2
chuyện; sự việc; công việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
chuyện; sự việc; công việc
📄 Trang luyện viết (PDF)affair, matter, business; to serve; accident, incident
emotion, feeling, sentiment