中文圣经
Từ vựng
shì qíng
HSK 2

chuyện; sự việc; công việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 20 câu