中文圣经
← Từ vựng
亚哈斯
yà hā sī
Ahazvua JudahÁ Ha Ha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 41 câu