← Từ vựng
亚哈斯
yà hā sī
Ahaz; vua Judah; Á Ha Ha
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
斯
this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations
bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤
Xuất hiện trong 41 câu
II CÁC VUA 15:38II CÁC VUA 16:1II CÁC VUA 16:5II CÁC VUA 16:7II CÁC VUA 16:8II CÁC VUA 16:10II CÁC VUA 16:11II CÁC VUA 16:15II CÁC VUA 16:16II CÁC VUA 16:17II CÁC VUA 16:19II CÁC VUA 16:20II CÁC VUA 17:1II CÁC VUA 18:1II CÁC VUA 20:11II CÁC VUA 23:12I LỊCH SỬ 3:13I LỊCH SỬ 8:35I LỊCH SỬ 8:36I LỊCH SỬ 9:41I LỊCH SỬ 9:42II LỊCH SỬ 27:9II LỊCH SỬ 28:1II LỊCH SỬ 28:16II LỊCH SỬ 28:19II LỊCH SỬ 28:21II LỊCH SỬ 28:22II LỊCH SỬ 28:24II LỊCH SỬ 28:26II LỊCH SỬ 28:27II LỊCH SỬ 29:19Ê-SAI 1:1Ê-SAI 7:1Ê-SAI 7:3Ê-SAI 7:10Ê-SAI 7:12Ê-SAI 14:28Ê-SAI 38:8Ô-SÊ 1:1MI-CA 1:1MA-THI-Ơ 1:9