← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚实突
yà shí tū
Ashdod
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
突
sudden, abrupt, unexpected
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬
Asia; second
real, true; honest, sincere
sudden, abrupt, unexpected