中文圣经
← Từ vựng
亚实突
yà shí tū
Ashdod

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
突

sudden, abrupt, unexpected

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬

Xuất hiện trong 20 câu