中文圣经
← Từ vựng
亮光
liàng guāng
ánh sángtia sángrỏi sáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亮

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 20 câu