← Từ vựng
亵慢
xiè màn
tục tĩu; coi thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亵
dirty, ragged; slight, insult, disrespect
bộ thủ 亠thành phần ⿴衣执
慢
slowly, leisurely; sluggish
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曼
tục tĩu; coi thường
📄 Trang luyện viết (PDF)dirty, ragged; slight, insult, disrespect
slowly, leisurely; sluggish