中文圣经
Từ vựng
xiè màn

tục tĩu; coi thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dirty, ragged; slight, insult, disrespect

bộ thủ thành phần ⿴衣执

slowly, leisurely; sluggish

bộ thủ thành phần ⿰忄曼

Xuất hiện trong 22 câu