中文圣经
← Từ vựng
价值
jià zhí
HSK 3
giá trịgiámức đánh giá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

价

price, value

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介
值

price, value, worth

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻直

Xuất hiện trong 31 câu