← Từ vựng
价值
jià zhí
HSK 3
giá trị; giá; mức đánh giá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
价
price, value
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介
值
price, value, worth
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻直
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 30:18SÁNG THẾ 31:15XUẤT AI-CẬP 21:35LÊ-VI 25:16LÊ-VI 25:27LÊ-VI 25:50LÊ-VI 27:2LÊ-VI 27:12LÊ-VI 27:13LÊ-VI 27:14LÊ-VI 27:15LÊ-VI 27:16LÊ-VI 27:18LÊ-VI 27:19LÊ-VI 27:23LÊ-VI 27:27DÂN SỐ 20:19II SA-MU-ÊN 24:24I CÁC VUA 10:29I CÁC VUA 21:2II LỊCH SỬ 1:17GIÓP 28:13GIÓP 28:15GIÓP 28:18GIÓP 31:39THI THIÊN 44:12THI THIÊN 49:8CHÂM NGÔN 27:26CHÂM NGÔN 31:10Ê-SAI 55:1XA-CHA-RI 11:13