中文圣经
← Từ vựng
传遍
chuán biàn
lan truyềnphổ biếnlây lan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
遍

everywhere, all over, throughout

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶扁

Xuất hiện trong 27 câu