中文圣经
Từ vựng
gòng zhí

giữ chức vụ; công tác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supply, to provide for; to offer in worship

bộ thủ thành phần ⿰亻共

duty, profession; office, post

bộ thủ thành phần ⿰耳只

Xuất hiện trong 33 câu