← Từ vựng
供职
gòng zhí
giữ chức vụ; công tác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
供
to supply, to provide for; to offer in worship
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
职
duty, profession; office, post
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳只
Xuất hiện trong 33 câu
XUẤT AI-CẬP 28:35XUẤT AI-CẬP 28:43XUẤT AI-CẬP 29:30XUẤT AI-CẬP 30:20XUẤT AI-CẬP 39:1XUẤT AI-CẬP 39:26DÂN SỐ 18:2DÂN SỐ 18:7I CÁC VUA 8:11I LỊCH SỬ 6:32I LỊCH SỬ 6:33I LỊCH SỬ 6:39I LỊCH SỬ 6:44I LỊCH SỬ 9:33I LỊCH SỬ 25:1I LỊCH SỬ 26:12II LỊCH SỬ 5:11II LỊCH SỬ 5:14II LỊCH SỬ 23:6II LỊCH SỬ 31:16NÊ-HÊ-MI 10:36NÊ-HÊ-MI 10:39NÊ-HÊ-MI 11:12NÊ-HÊ-MI 12:44NÊ-HÊ-MI 13:10NÊ-HÊ-MI 13:11Ê-XÊ-CHIÊN 42:14Ê-XÊ-CHIÊN 44:11Ê-XÊ-CHIÊN 44:17Ê-XÊ-CHIÊN 44:19Ê-XÊ-CHIÊN 45:5LU-CA 1:23HÊ-BƠ-RƠ 13:10