中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
俊
美
jùn měi
+ Thêm vào bộ của tôi
đẹp
tốt
xinh
đẹp trai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
俊
talented, capable; handsome
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻夋
Chữ khó đọc · jùn
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊大
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 12:11
SÁNG THẾ 24:16
SÁNG THẾ 26:7
SÁNG THẾ 39:6
XUẤT AI-CẬP 2:2
I SA-MU-ÊN 9:2
I SA-MU-ÊN 16:12
I SA-MU-ÊN 16:18
I SA-MU-ÊN 17:42
I SA-MU-ÊN 25:3
II SA-MU-ÊN 14:25
II SA-MU-ÊN 14:27
I CÁC VUA 1:6
Ê-XƠ-TÊ 2:7
Ê-XÊ-CHIÊN 16:7
ĐA-NIÊN 1:4
ĐA-NIÊN 1:15
CÔNG VỤ 7:20
I CÔ-RINH 12:23
I CÔ-RINH 12:24
HÊ-BƠ-RƠ 11:23