← Từ vựng
俊美
jùn měi
đẹp; tốt; xinh; đẹp trai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
俊
talented, capable; handsome
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻夋
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
đẹp; tốt; xinh; đẹp trai
📄 Trang luyện viết (PDF)talented, capable; handsome
beautiful, pretty; pleasing