中文圣经
← Từ vựng
俊美
jùn měi
đẹptốtxinhđẹp trai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俊

talented, capable; handsome

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻夋Chữ khó đọc · jùn
美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 21 câu