中文圣经
Từ vựng
bǎo yòu
HSK 7

che chở; phước lành; ban phước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

to help; to protect; to bless

bộ thủ thành phần ⿰亻右

Xuất hiện trong 17 câu