← Từ vựng
保佑
bǎo yòu
HSK 7
che chở; phước lành; ban phước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
佑
to help; to protect; to bless
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻右
che chở; phước lành; ban phước
📄 Trang luyện viết (PDF)to safeguard, to protect, to defend, to care for
to help; to protect; to bless