中文圣经
Từ vựng
liè wáng jì shàng

1 Các vua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

king, ruler; royal; surname

bộ thủ thành phần ⿱一土

mark, sign; to note, to record

bộ thủ thành phần ⿰讠己

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 18 câu