← Từ vựng
列王记上
liè wáng jì shàng
1 Các vua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
列
a line; to arrange, to classify
bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一