中文圣经
← Từ vựng
办事
bàn shì
HSK 4
xử lý công việclàm việc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

办

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ 力thành phần ⿻力八
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 32 câu