← Từ vựng
办事
bàn shì
HSK 4
xử lý công việc; làm việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
办
to set up; to manage, to run; to deal with, to handle
bộ thủ 力thành phần ⿻力八
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 39:11SÁNG THẾ 41:44DÂN SỐ 4:3DÂN SỐ 4:23DÂN SỐ 4:27DÂN SỐ 4:30DÂN SỐ 4:35DÂN SỐ 4:37DÂN SỐ 4:39DÂN SỐ 4:41DÂN SỐ 4:43DÂN SỐ 8:25DÂN SỐ 8:26DÂN SỐ 18:31II CÁC VUA 12:11II CÁC VUA 12:15II CÁC VUA 22:5II CÁC VUA 22:7II CÁC VUA 22:9I LỊCH SỬ 22:16I LỊCH SỬ 26:8II LỊCH SỬ 11:23II LỊCH SỬ 19:6II LỊCH SỬ 19:7II LỊCH SỬ 19:9II LỊCH SỬ 19:11II LỊCH SỬ 24:12II LỊCH SỬ 34:12Ê-XƠ-TÊ 1:13CHÂM NGÔN 17:2CHÂM NGÔN 22:29ĐA-NIÊN 6:4