中文圣经
← Từ vựng
勇力
yǒng lì
dũng cảm và sức mạnhsức mạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勇

brave, courageous, fierce

bộ thủ 力thành phần ⿱甬力
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 18 câu