← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
勇力
yǒng lì
dũng cảm và sức mạnhsức mạnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
勇
brave, courageous, fierce
bộ thủ 力thành phần ⿱甬力
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
brave, courageous, fierce
strength, power; capability, influence