中文圣经
Từ vựng
běi biān
HSK 1

phía bắc; hướng bắc; phần bắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

north; northern; northward

bộ thủ thành phần ⿰?匕

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 24 câu