中文圣经
← Từ vựng
北边
běi biān
HSK 1
phía bắchướng bắcphần bắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 25 câu