← Từ vựng
北边
běi biān
HSK 1
phía bắc; hướng bắc; phần bắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
北
north; northern; northward
bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 40:22LÊ-VI 1:11DÂN SỐ 2:25DÂN SỐ 3:35GIÔ-SUÊ 15:6GIÔ-SUÊ 15:10GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 16:6GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 18:12GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 18:19GIÔ-SUÊ 19:14GIÔ-SUÊ 24:30QUAN ÁN 2:9QUAN ÁN 7:1II CÁC VUA 16:14Ê-XÊ-CHIÊN 8:5Ê-XÊ-CHIÊN 42:1Ê-XÊ-CHIÊN 42:11Ê-XÊ-CHIÊN 47:17Ê-XÊ-CHIÊN 48:1A-MỐT 8:12KHẢI THỊ 21:13