← Từ vựng
十六
shí liù
mười sáu; 16
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
六
six
bộ thủ 八thành phần ⿱亠八
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 46:18XUẤT AI-CẬP 26:25XUẤT AI-CẬP 36:30GIÔ-SUÊ 15:41GIÔ-SUÊ 19:22II CÁC VUA 13:10II CÁC VUA 14:21II CÁC VUA 15:2II CÁC VUA 15:33II CÁC VUA 16:2I LỊCH SỬ 4:27I LỊCH SỬ 24:4I LỊCH SỬ 24:14I LỊCH SỬ 25:23II LỊCH SỬ 13:21II LỊCH SỬ 26:1II LỊCH SỬ 26:3II LỊCH SỬ 27:1II LỊCH SỬ 27:8II LỊCH SỬ 28:1II LỊCH SỬ 29:17