中文圣经
Từ vựng
shí liù

mười sáu; 16

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

six

bộ thủ thành phần ⿱亠八

Xuất hiện trong 21 câu